cévenol
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sev.nɔl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cévenol /sev.nɔl/ |
cévenol /sev.nɔl/ |
| Giống cái | cévenol /sev.nɔl/ |
cévenol /sev.nɔl/ |
cévenol /sev.nɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cévenol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)