calent

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Catalan[sửa]

Tính từ[sửa]

calent (gc calenta, số nhiều calents, số nhiều gc calentes)

  1. Nóng.

Trái nghĩa[sửa]