calfater
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kal.fa.te/
Ngoại động từ
calfater ngoại động từ /kal.fa.te/
- Xảm (thuyền).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “calfater”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)