calter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

calter nội động từ /kal.te/

  1. (Thông tục) Như caleter.

Tham khảo[sửa]