Bước tới nội dung

campé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɑ̃.pe/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực campé
/kɑ̃.pe/
campé
/kɑ̃.pe/
Giống cái campée
/kɑ̃.pe/
campée
/kɑ̃.pe/

campé /kɑ̃.pe/

  1. Đứng vững.
    Bien campé sur ses jambes — đứng thật vững
    portrait ben campé — chân dung vẽ giống
    récit bien campé — câu chuyện kết cấu hay

Tham khảo