campos

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

campos

  1. (Thân mật) Phép nghỉ.
    Donner campos aux élèves — cho học trò nghỉ

Tham khảo[sửa]