canin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.nɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | canin /ka.nɛ̃/ |
canins /ka.nɛ̃/ |
| Giống cái | canin /ka.nɛ̃/ |
canins /ka.nɛ̃/ |
canin /ka.nɛ̃/
- Xem chien I
- L’espèce canine — loài chó
- faim canine — xem faim
- muscle canin — (giải phẫu) cơ nanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “canin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)