Bước tới nội dung

capricieusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.pʁi.sjøz.mɑ̃/

Phó từ

capricieusement /ka.pʁi.sjøz.mɑ̃/

  1. Thất thường, đồng bóng.

Tham khảo