carolingien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁɔ.lɛ̃.ʒjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | carolingien /ka.ʁɔ.lɛ̃.ʒjɛ̃/ |
carolingiens /ka.ʁɔ.lɛ̃.ʒjɛ̃/ |
| Giống cái | carolingienne /ka.ʁɔ.lɛ̃.ʒjɛn/ |
carolingiens /ka.ʁɔ.lɛ̃.ʒjɛ̃/ |
carolingien /ka.ʁɔ.lɛ̃.ʒjɛ̃/
- (Sử học) (thuộc) triều Ca-rô-lanh (ở Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “carolingien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)