carpien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.pjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | carpien /kaʁ.pjɛ̃/ |
carpien /kaʁ.pjɛ̃/ |
| Giống cái | carpien /kaʁ.pjɛ̃/ |
carpien /kaʁ.pjɛ̃/ |
carpien /kaʁ.pjɛ̃/
- Xem carpe 2
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carpien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)