catastrophique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.tas.tʁɔ.fik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | catastrophique /ka.tas.tʁɔ.fik/ |
catastrophiques /ka.tas.tʁɔ.fik/ |
| Giống cái | catastrophique /ka.tas.tʁɔ.fik/ |
catastrophiques /ka.tas.tʁɔ.fik/ |
catastrophique /ka.tas.tʁɔ.fik/
- Xem catastrophe I
- (Thân mật) Thảm hại.
- Son roman est vraiment catastrophique — cuốn tiểu thuyết của anh ta thật là thảm hại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “catastrophique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)