cathédrale
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ka.ted.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cathédrale /ka.ted.ʁal/ |
cathédrales /ka.ted.ʁal/ |
| Giống cái | cathédrale /ka.ted.ʁal/ |
cathédrales /ka.ted.ʁal/ |
cathédrale /ka.ted.ʁal/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) (thuộc) giáo đường.
- école cathédrale — trường giáo đường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cathédrale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)