caudale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.dal/
Tính từ
caudale /kɔ.dal/
- (Thuộc) Đuôi.
- Plumes caudales — lông đuôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caudale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)