châtaignier
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| châtaignier /ʃa.te.ɲe/ |
châtaigniers /ʃa.te.ɲe/ |
châtaignier gđ
- Dẻ (cây, gỗ).
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “châtaignier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)