chamailler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.ma.je/
Nội động từ
chamailler nội động từ /ʃa.ma.je/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đánh nhau.
- se chamailler — cãi nhau ầm ĩ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chamailler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)