chambouler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃.bu.le/
Ngoại động từ
chambouler ngoại động từ /ʃɑ̃.bu.le/
- (Thông tục) Xáo lộn.
- Chambouler son programme — xáo lộn kế hoạch của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chambouler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)