champenois
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃.pǝ.nwa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | champenois /ʃɑ̃.pǝ.nwa/ |
champenois /ʃɑ̃.pǝ.nwa/ |
| Giống cái | champenoise /ʃɑ̃.pǝ.nwaz/ |
champenoises /ʃɑ̃.pǝ.nwaz/ |
champenois /ʃɑ̃.pǝ.nwa/
- (Thuộc) Vùng Săm-pa-nhơ (Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “champenois”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)