Bước tới nội dung

champlever

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

champlever ngoại động từ

  1. Khoét (những phần ngoài hình vẽ trong thuật khắc hình).
    émail champlevé — men khảm

Tham khảo