chaponner

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

chaponner ngoại động từ

  1. Thiến (gà).

Tham khảo[sửa]