chevrotant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃǝ.vʁɔ.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chevrotant /ʃǝ.vʁɔ.tɑ̃/ |
chevrotant /ʃǝ.vʁɔ.tɑ̃/ |
| Giống cái | chevrotante /ʃǝ.vʁɔ.tɑ̃t/ |
chevrotante /ʃǝ.vʁɔ.tɑ̃t/ |
chevrotant /ʃǝ.vʁɔ.tɑ̃/
- Run run.
- Voix chevrotante — giọng run run
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chevrotant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)