chevrotin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

chevrotin

  1. Con hoẵng con.
  2. Da dê.
    Gants de chevrotin — găng da dê

Tham khảo[sửa]