Bước tới nội dung

chiquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃik.mɑ̃/

Phó từ

chiquement /ʃik.mɑ̃/

  1. (Thân mật) Lịch sự.

Tham khảo