chlorous

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

chlorous

  1. (Hoá học) Clorơ.
    chlorous acid — axit clorơ

Tham khảo[sửa]