chorégraphique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁe.ɡʁa.fik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chorégraphique /kɔ.ʁe.ɡʁa.fik/ |
chorégraphiques /kɔ.ʁe.ɡʁa.fik/ |
| Giống cái | chorégraphique /kɔ.ʁe.ɡʁa.fik/ |
chorégraphiques /kɔ.ʁe.ɡʁa.fik/ |
chorégraphique /kɔ.ʁe.ɡʁa.fik/
- Xem chorégraphie
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chorégraphique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)