chromique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁɔ.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chromique /kʁɔ.mik/ |
chromique /kʁɔ.mik/ |
| Giống cái | chromique /kʁɔ.mik/ |
chromique /kʁɔ.mik/ |
chromique /kʁɔ.mik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chromique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)