Bước tới nội dung

chromique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kʁɔ.mik/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực chromique
/kʁɔ.mik/
chromique
/kʁɔ.mik/
Giống cái chromique
/kʁɔ.mik/
chromique
/kʁɔ.mik/

chromique /kʁɔ.mik/

  1. (Hóa học) Cromic.
    Acide chromique — axit cromic

Tham khảo