chronologique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁɔ.nɔ.lɔ.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chronologique /kʁɔ.nɔ.lɔ.ʒik/ |
chronologiques /kʁɔ.nɔ.lɔ.ʒik/ |
| Giống cái | chronologique /kʁɔ.nɔ.lɔ.ʒik/ |
chronologiques /kʁɔ.nɔ.lɔ.ʒik/ |
chronologique /kʁɔ.nɔ.lɔ.ʒik/
- Xem chronologie
- Ordre chronologique — thứ tự niên đại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chronologique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)