chypriote
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.pʁi.jɔt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chypriote /ʃi.pʁi.jɔt/ |
chypriote /ʃi.pʁi.jɔt/ |
| Giống cái | chypriote /ʃi.pʁi.jɔt/ |
chypriote /ʃi.pʁi.jɔt/ |
chypriote /ʃi.pʁi.jɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chypriote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)