ci-devant
Giao diện
Tiếng Anh
Phó từ
ci-devant
- Trước đây.
- ci-devant chairman — chủ tịch trước đây
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ci-devant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
ci-devant