circonlocution

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
circonlocutions
/siʁ.kɔ̃.lɔ.ky.sjɔ̃/
circonlocutions
/siʁ.kɔ̃.lɔ.ky.sjɔ̃/

circonlocution gc

  1. Lời nói quanh.

Tham khảo[sửa]