circonvenir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /siʁ.kɔ̃v.niʁ/
Ngoại động từ
circonvenir ngoại động từ /siʁ.kɔ̃v.niʁ/
- Phỉnh phờ.
- Circonvenir un juge — phỉnh phờ quan tòa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “circonvenir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)