cirer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ʁe/
Ngoại động từ
cirer ngoại động từ /si.ʁe/
- Đánh xi.
- Cirer des chaussures — đánh giày
- cirer les bottes à quelqu'un — (thân mật) liếm gót giày ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cirer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)