cireux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cireux /si.ʁø/ |
cireux /si.ʁø/ |
| Giống cái | cireuse /si.ʁøz/ |
cireuses /si.ʁøz/ |
cireux /si.ʁø/
- Xem cire I
- Teint cireux — nước da vàng sáp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cireux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)