citrique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sit.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | citrique /sit.ʁik/ |
citrique /sit.ʁik/ |
| Giống cái | citrique /sit.ʁik/ |
citrique /sit.ʁik/ |
citrique /sit.ʁik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “citrique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)