clémentine

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
clémentines
/kle.mɑ̃.tin/
clémentines
/kle.mɑ̃.tin/

clémentine gc

  1. Quít clêmăng.

Tham khảo[sửa]