climatisé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kli.ma.ti.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | climatisé /kli.ma.ti.ze/ |
climatisés /kli.ma.ti.ze/ |
| Giống cái | climatisée /kli.ma.ti.ze/ |
climatisées /kli.ma.ti.ze/ |
climatisé /kli.ma.ti.ze/
- Salle climatisée — gian phòng có điều hòa khí hậu
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “climatisé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)