cobaltous

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

cobaltous /koʊ.ˈbɔl.təs/

  1. (Thuộc) Coban.

Tham khảo[sửa]