coccinelle
Giao diện
Tiếng Pháp

Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coccinelle /kɔk.si.nɛl/ |
coccinelles /kɔk.si.nɛl/ |
coccinelle gc
- (Động vật học) Bọ rùa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coccinelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)