Bước tới nội dung

codé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực codé
/kɔ.de/
codés
/kɔ.de/
Giống cái codée
/kɔ.de/
codées
/kɔ.de/

codé /kɔ.de/

  1. Mã hóa.
    Langage codé — ngôn ngữ mã hóa

Tham khảo