coiffant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kwa.fɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coiffant /kwa.fɑ̃/ |
coiffant /kwa.fɑ̃/ |
| Giống cái | coiffante /kwa.fɑ̃t/ |
coiffante /kwa.fɑ̃t/ |
coiffant /kwa.fɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coiffant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)