Bước tới nội dung

coiffant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kwa.fɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực coiffant
/kwa.fɑ̃/
coiffant
/kwa.fɑ̃/
Giống cái coiffante
/kwa.fɑ̃t/
coiffante
/kwa.fɑ̃t/

coiffant /kwa.fɑ̃/

  1. Đội sít, đội vừa.
    Un chapeau très coiffant — cái mũ đội rất sít

Tham khảo