colique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | colique /kɔ.lik/ |
coliques /kɔ.lik/ |
| Giống cái | colique /kɔ.lik/ |
coliques /kɔ.lik/ |
colique /kɔ.lik/
- Xem côlon
- Artère colique — động mạch ruột kết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)