colombien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lɔ̃.bjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | colombien /kɔ.lɔ̃.bjɛ̃/ |
colombiens /kɔ.lɔ̃.bjɛ̃/ |
| Giống cái | colombienne /kɔ.lɔ̃.bjɛn/ |
colombiens /kɔ.lɔ̃.bjɛ̃/ |
colombien /kɔ.lɔ̃.bjɛ̃/
- (Thuộc) Cô-lông-bi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colombien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)