commanditer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mɑ̃.di.te/
Ngoại động từ
commanditer ngoại động từ /kɔ.mɑ̃.di.te/
- Hùn vốn (cho một hội buôn mà không tham gia quản lý).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commanditer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)