Bước tới nội dung

commercer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.mɛʁ.se/

Nội động từ

commercer nội động từ /kɔ.mɛʁ.se/

  1. Buôn bán.

Tham khảo