comminatoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mi.na.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | comminatoire /kɔ.mi.na.twaʁ/ |
comminatoires /kɔ.mi.na.twaʁ/ |
| Giống cái | comminatoire /kɔ.mi.na.twaʁ/ |
comminatoires /kɔ.mi.na.twaʁ/ |
comminatoire /kɔ.mi.na.twaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comminatoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)