compisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pi.se/
Ngoại động từ
compisser ngoại động từ /kɔ̃.pi.se/
- (Đùa cợt) Đái vào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “compisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)