concluant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.kly.ɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concluant /kɔ̃.kly.ɑ̃/ |
concluants /kɔ̃.kly.ɑ̃/ |
| Giống cái | concluante /kɔ̃.kly.ɑ̃t/ |
concluantes /kɔ̃.kly.ɑ̃t/ |
concluant /kɔ̃.kly.ɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “concluant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)