concluant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực concluant
/kɔ̃.kly.ɑ̃/
concluants
/kɔ̃.kly.ɑ̃/
Giống cái concluante
/kɔ̃.kly.ɑ̃t/
concluantes
/kɔ̃.kly.ɑ̃t/

concluant /kɔ̃.kly.ɑ̃/

  1. Chứng tỏ, xác chứng.
    Argument concluant — lý lẽ chứng rõ
    Expérience concluante — thí nghiệm xác chứng

Tham khảo[sửa]