confraternel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fʁa.tɛʁ.nɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | confraternel /kɔ̃.fʁa.tɛʁ.nɛl/ |
confraternels /kɔ̃.fʁa.tɛʁ.nɛl/ |
| Giống cái | confraternelle /kɔ̃.fʁa.tɛʁ.nɛl/ |
confraternelles /kɔ̃.fʁa.tɛʁ.nɛl/ |
confraternel /kɔ̃.fʁa.tɛʁ.nɛl/
- Xem confrère
- Rapports confratenels — quan hệ đồng nghiệp; quan hệ đồng hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confraternel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)