constitué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.ti.tɥe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | constitué /kɔ̃s.ti.tɥe/ |
constitués /kɔ̃s.ti.tɥe/ |
| Giống cái | constituée /kɔ̃s.ti.tɥe/ |
constituées /kɔ̃s.ti.tɥe/ |
constitué /kɔ̃s.ti.tɥe/
- Un enfant bien constitué — một em bé có thể tạng tốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constitué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)