contempler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.tɑ̃.ple/
Ngoại động từ
contempler ngoại động từ /kɔ̃.tɑ̃.ple/
- Ngắm nghía, lặng ngắm.
- Contempler la lune — lặng ngắm bóng trăng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contempler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)