contrister
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
contrister ngoại động từ
- (Văn học) Làm phiền não.
- Contrister ses parents — làm phiền não cha mẹ
- Contrister le Saint-Esprit+ lại sa vào tội lỗi.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contrister”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)